So sánh sản phẩm
Intel Pentium G4500 3.5G / 3MB / HD Graphics 530 / Socket 1151 (Skylake)
1.650.000
[Giá chưa bao gồm VAT]
Bán hàng trực tuyến
📞 Ms.Diệu Huyền: 0988690789 - 0943191171
Tư vấn Game - Net
📞 Mr.Tài: 09176.000.10 hoặc 0373177014
📞 Ms.Diệu Huyền: 0988690789 - 0943191171
Tư vấn Camera
📞 Ms.Diệu Huyền: 0988690789 - 0943191171

ZALO:0988690789

FACEBOOK CHAT

Intel Pentium G4500 3.5G / 3MB / HD Graphics 530 / Socket 1151 (Skylake)

Mã SP:

Lưu sản phẩm yêu thích

Đánh giá: rate                  Lượt xem: 115 lượt
Kho hàng: liên hệ :
Bảo hành: 0
Giao hàng:
<p>- Miễn phí Giao hàng trong phạm vi 5 km trở lại khi mua đơn hàng trên 1 triệu đồng ngoài phạm vi trên 2 bên sẽ thỏa thuận để hỗ trợ tiền vận chuyển với mức tối ưu nhất.</p> <p>- Thời gian giao hàng theo đúng thống nhất 2 bên.</p> <p>- Nhận giao hàng và lắp đặt từ 7h30 - 17h30 các ngày kể cả ngày lễ, thứ 7, CN</p>
1.650.000
[Giá chưa bao gồm VAT]

Hình ảnh

Intel Pentium G4500 3.5G / 3MB / HD Graphics 530 / Socket 1151 (Skylake)

Mô tả chi tiết

CPU Intel Pentium G4500 3.5G

CPU là viết tắt của Central Processing Unit tức Bộ xử lý trung tâm. Đúng như tên gọi, CPU chịu trách nhiệm xử lý mọi thông tin trong máy tính rồi ra lệnh cho các thành phần khác làm việc. Chính vì vậy, CPU có tốc độ xử lý càng nhanh thì máy tính cũng sẽ nhanh theo. Một trong những chiếc CPU đang được ưa chuộng trên thị trường hiện nay là Intel Pentium G4500 3.5G 

Intel Pentium G4500 3.5G

Thông số kỹ thuật

Hãng sản xuất INTEL
Chủng loại Intel Pentium G4500
Socket Intel LGA 1151
Tốc độ 3.5 Ghz
IGP Intel® HD Graphics 530
Bus Ram hỗ trợ DDR4-1866/2133, DDR3L-1333/1600 @ 1.35V
Nhân CPU 2 Core
Luồng CPU 2 Threads
Bộ nhớ đệm L2: 512KB, L3: 3MB
Tập lệnh     MMX instructions
    SSE / Streaming SIMD Extensions
    SSE2 / Streaming SIMD Extensions 2
    SSE3 / Streaming SIMD Extensions 3
    SSSE3 / Supplemental Streaming SIMD Extensions 3
    SSE4 / SSE4.1 + SSE4.2 / Streaming SIMD Extensions 4 ?
    AES / Advanced Encryption Standard instructions
    BMI / BMI1 + BMI2 / Bit Manipulation instructions
    F16C / 16-bit Floating-Point conversion instructions
    EM64T / Extended Memory 64 technology / Intel 64 ?
    NX / XD / Execute disable bit ?
    VT-x / Virtualization technology   ?
    VT-d / Virtualization for directed I/O
Dây truyền công nghệ 14nm
Điện áp tiêu thụ tối đa 51W
Phụ kiện đi kèm Hộp/ Quạt tản nhiệt

>>> Tham khảo một số CPU Intel khác

Video

Driver & Software

Sản phẩm liên quan

Hãng sản xuất

Cùng thương hiệu
Sản phẩm giá tương đương
So sánh sản phẩm

Sản phẩm đã được thêm vào giỏ hàng

OK Xem giỏ hàng