So sánh sản phẩm
Intel Pentium G4520 3.6G / 3MB / HD Graphics 530 / Socket 1151 (Skylake)
Giá: Liên hệ
Bán hàng trực tuyến
📞 Ms.Diệu Huyền: 0988690789 - 0943191171
Tư vấn Game - Net
📞 Mr.Tài: 09176.000.10 hoặc 0373177014
📞 Ms.Diệu Huyền: 0988690789 - 0943191171
Tư vấn Camera
📞 Ms.Diệu Huyền: 0988690789 - 0943191171

ZALO:0988690789

FACEBOOK CHAT

Intel Pentium G4520 3.6G / 3MB / HD Graphics 530 / Socket 1151 (Skylake)

Mã SP:

Lưu sản phẩm yêu thích

Đánh giá: rate                  Lượt xem: 61 lượt
Kho hàng: liên hệ :
Bảo hành: 0
Giao hàng:
<p>- Miễn phí Giao hàng trong phạm vi 5 km trở lại khi mua đơn hàng trên 1 triệu đồng ngoài phạm vi trên 2 bên sẽ thỏa thuận để hỗ trợ tiền vận chuyển với mức tối ưu nhất.</p> <p>- Thời gian giao hàng theo đúng thống nhất 2 bên.</p> <p>- Nhận giao hàng và lắp đặt từ 7h30 - 17h30 các ngày kể cả ngày lễ, thứ 7, CN</p>
Giá: Liên hệ

Hình ảnh

Intel Pentium G4520 3.6G / 3MB / HD Graphics 530 / Socket 1151 (Skylake)

Mô tả chi tiết

CPU Intel Pentium G4520 3.6G / 3MB / HD Graphics 530 / Socket 1151 (Skylake)

CPU là viết tắt của Central Processing Unit tức Bộ xử lý trung tâm. Đúng như tên gọi, CPU chịu trách nhiệm xử lý mọi thông tin trong máy tính rồi ra lệnh cho các thành phần khác làm việc. Chính vì vậy, CPU có tốc độ xử lý càng nhanh thì máy tính cũng sẽ nhanh theo. Một trong những chiếc CPU đang được ưa chuộng trên thị trường hiện nay là Intel Pentium G4520 3.6G / 3MB / HD Graphics 530 / Socket 1151 (Skylake) 

Intel Pentium G4520 3.6G / 3MB / HD Graphics 530 / Socket 1151 (Skylake)

Thông số kỹ thuật

Hãng sản xuất

INTEL

Chủng loại

Intel Pentium G4520

Socket

Intel LGA 1151

Tốc độ

3.6 Ghz

IGP

Intel® HD Graphics 530

Bus Ram hỗ trợ

DDR4-1866/2133, DDR3L-1333/1600 @ 1.35V

Nhân CPU

2 Core

Luồng CPU

2 Threads

Bộ nhớ đệm

L2: 512KB, L3: 3MB

Tập lệnh

    MMX instructions

    SSE / Streaming SIMD Extensions

    SSE2 / Streaming SIMD Extensions 2

    SSE3 / Streaming SIMD Extensions 3

    SSSE3 / Supplemental Streaming SIMD Extensions 3

    SSE4 / SSE4.1 + SSE4.2 / Streaming SIMD Extensions 4 ?

    AES / Advanced Encryption Standard instructions

    BMI / BMI1 + BMI2 / Bit Manipulation instructions

    F16C / 16-bit Floating-Point conversion instructions

    EM64T / Extended Memory 64 technology / Intel 64 ?

    NX / XD / Execute disable bit ?

    VT-x / Virtualization technology   ?

    VT-d / Virtualization for directed I/O

Dây truyền công nghệ

14nm

Điện áp tiêu thụ tối đa

51W

Phụ kiện đi kèm

Hộp/ Quạt tản nhiệt

>>> Tham khảo một số CPU Intel khác

Video

Driver & Software

Sản phẩm liên quan

Hãng sản xuất

Cùng thương hiệu
Sản phẩm giá tương đương
So sánh sản phẩm

Sản phẩm đã được thêm vào giỏ hàng

OK Xem giỏ hàng